Từ
揣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
揣 (chuāi) là một từ tiếng Trung: bỏ vào túi; ước lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 揣
动 động từ
bỏ vào túi; ước lượng
他把钱揣进口袋里就走了。
Anh ấy bỏ tiền vào túi rồi đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
揣 — bỏ vào túi; ước lượng
Cấu trúc & nét viết
揣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
耑 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét