Từ
掀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
掀 (xiān) là một từ tiếng Trung: nhấc lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掀
动 động từ
nhấc lên
他掀开了窗帘。
Anh ấy nhấc rèm lên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
掀 — nhấc lên
Cấu trúc & nét viết
掀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét