Từ
捧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
捧 (pěng) là một từ tiếng Trung: bưng, ôm bằng hai tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 捧
动 động từ
bưng, ôm bằng hai tay
她捧着一束鲜花走进来。
Cô ấy bước vào bưng một bó hoa tươi.
量 lượng từ
ôm (hai tay)
她捧了一捧雪回家。
Cô ấy ôm một ôm tuyết về nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
捧 — bưng, ôm bằng hai tay
Cấu trúc & nét viết
捧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
奉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét