Từ
捂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
捂 (wǔ) là một từ tiếng Trung: che, bưng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 捂
动 động từ
che, bưng
她捂住嘴笑了。
Cô ấy bưng miệng cười.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
捂 — che, bưng
Cấu trúc & nét viết
捂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét