Từ
挤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
挤 (jǐ) là một từ tiếng Trung: chen chúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挤
动 động từ
chen chúc
地铁里人太多,大家都挤在一起。
Trong tàu điện ngầm có quá nhiều người, mọi người chen chúc với nhau.
形 tính từ
chật
公交车很挤。
Xe buýt rất chật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挤 — chen chúc
Cấu trúc & nét viết
挤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
齐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét