Từ
拄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拄 (zhǔ) là một từ tiếng Trung: chống (gậy). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拄
动 động từ
chống (gậy)
老人拄着拐杖走路。
Người già đi bộ chống gậy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拄 — chống (gậy)
Cấu trúc & nét viết
拄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét