Từ
塔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
塔 (tǎ) là một từ tiếng Trung: tháp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 塔
名 danh từ
tháp
巴黎的埃菲尔铁塔很有名。
Tháp Eiffel ở Paris rất nổi tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
塔 — tháp
Cấu trúc & nét viết
塔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
荅 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét