Từ
坑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
坑 (kēng) là một từ tiếng Trung: hố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坑
名 danh từ
hố
这条路上有很多坑。
Có nhiều hố trên con đường này.
动 động từ
lừa; lừa đảo; hại
他坑了我很多钱。
Anh ấy lừa tôi mất rất nhiều tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
坑 — hố
Cấu trúc & nét viết
坑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét