Từ
喂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
喂 (wèi) là một từ tiếng Trung: a lô (điện thoại); này (để gọi). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 喂
叹 thán từ
a lô (điện thoại); này (để gọi)
喂,你好!我是小王。
A lô, xin chào! Tôi là Tiểu Vương.
动 động từ
cho ăn
妈妈在喂宝宝吃饭。
Mẹ đang cho em bé ăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
喂 — a lô (điện thoại); này (để gọi)
Cấu trúc & nét viết
喂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét