Từ
哼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
哼 (hēng) là một từ tiếng Trung: ngâm nga; phì phèo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 哼
动 động từ
ngâm nga; phì phèo
她哼了一声就走了。
Cô ấy phì một tiếng rồi bỏ đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
哼 — ngâm nga; phì phèo
Cấu trúc & nét viết
哼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
亨 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét