Từ
俩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
俩 (liǎ) là một từ tiếng Trung: hai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 俩
数量 số lượng từ
hai
他俩是好朋友。
Hai người họ là bạn tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
俩 — hai
Cấu trúc & nét viết
俩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
两 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét