Từ
熏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
熏 (xūn) là một từ tiếng Trung: hun khói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 熏
动 động từ
hun khói
这里的烟味熏得我头疼。
Mùi khói ở đây làm tôi đau đầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
熏 — hun khói
Cấu trúc & nét viết
熏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
熏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét