Từ

扁 (biǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

扁 (biǎn) là một từ tiếng Trung: dẹt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 扁

形 xíng tính từ

dẹt

轮胎扁了。

lún tāi biǎn le

Lốp xe bị xẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

扁 biǎn — dẹt

Cấu trúc & nét viết
1 扁 biǎn — dẹt; mỏng hơn chiều rộng hoặc chiều dài
扁 là bộ thủ trong 5 chữ

扁 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét