Từ
凸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凸 (tū) là một từ tiếng Trung: lồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凸
形 tính từ
lồi
这面镜子是凸面镜。
Chiếc gương này là gương lồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
凸 — lồi
Cấu trúc & nét viết
凸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
凸 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét