Từ

伞 (sǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

伞 (sǎn) là một từ tiếng Trung: ô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 伞

名 míng danh từ

ô

外面下雨了,我需要一把伞。

wài miàn xià yǔ le wǒ xū yào yì bǎ sǎn

Bên ngoài đang mưa, tôi cần một cái ô.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

伞 sǎn — ô

Cấu trúc & nét viết
1 伞 sǎn — ô, dù (dùng che mưa hoặc che nắng, có khung và cán ở giữa)

伞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét