Từ
漆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
漆 (qī) là một từ tiếng Trung: sơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 漆
名 danh từ
sơn
这张桌子刷了红漆。
Cái bàn này được sơn bằng sơn đỏ.
动 động từ
sơn
工匠把桌子漆成红色。
Người thợ thủ công sơn cái bàn màu đỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
漆 — sơn
Cấu trúc & nét viết
漆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
桼 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét