Từ
港 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
港 (gǎng) là một từ tiếng Trung: cảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 港
名 danh từ
cảng
香港是一个重要的国际港口。
Hồng Kông là một cảng quốc tế quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
港 — cảng
Cấu trúc & nét viết
港 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét