Từ
框 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
框 (kuàng) là một từ tiếng Trung: khung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 框
名 danh từ
khung
这幅画的框很漂亮。
Khung của bức tranh này rất đẹp.
动 động từ
đóng khung
他把照片框起来了。
Anh ấy đã đóng khung bức ảnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
框 — khung
Cấu trúc & nét viết
框 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
匡 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét