Từ
摘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
摘 (zhāi) là một từ tiếng Trung: hái, nhặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摘
动 động từ
hái, nhặt
我去果园摘苹果。
Tôi đến vườn cây ăn quả để hái táo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
摘 — hái, nhặt
Cấu trúc & nét viết
摘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
啇 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét