Từ
摊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
摊 (tān) là một từ tiếng Trung: trải ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摊
动 động từ
trải ra
他把地图摊在桌子上。
Anh ấy trải bản đồ ra trên bàn.
名 danh từ
quầy hàng, sạp
他在夜市开了一个小摊。
Anh ấy mở một quầy hàng nhỏ ở chợ đêm.
量 lượng từ
vũng (từ chỉ loại cho vũng nước hoặc chất lỏng)
地上有一摊水。
Có một vũng nước trên mặt đất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
摊 — trải ra
Cấu trúc & nét viết
摊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
难 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét