Từ
搂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搂 (lǒu) là một từ tiếng Trung: ôm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搂
动 động từ
ôm
她紧紧地搂着女儿。
Cô ấy ôm chặt con gái mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
搂 — ôm
Cấu trúc & nét viết
搂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét