Từ
挎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挎 (kuà) là một từ tiếng Trung: đeo trên vai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挎
动 động từ
đeo trên vai
她挎着一个红色的包。
Cô ấy đeo một chiếc túi màu đỏ trên vai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挎 — đeo trên vai
Cấu trúc & nét viết
挎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
夸 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét