Từ
抹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抹 (mǒ) là một từ tiếng Trung: lau; phết; bôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抹
动 động từ
lau; phết; bôi
她在脸上抹了一些防晒霜。
Cô ấy bôi một ít kem chống nắng lên mặt.
量 lượng từ
một chút, một tí
她脸上露出一抹微笑。
Một nụ cười nhẹ hiện lên trên khuôn mặt cô ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
抹 — lau; phết; bôi
Cấu trúc & nét viết
抹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
末 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét