Từ
嚷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
嚷 (rǎng) là một từ tiếng Trung: hét; la hét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嚷
动 động từ
hét; la hét
别嚷了,孩子们在睡觉。
Đừng hét lên, bọn trẻ đang ngủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
嚷 — hét; la hét
Cấu trúc & nét viết
嚷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
襄 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét