Từ
啊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
啊 (ā) là một từ tiếng Trung: à. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 啊
叹 thán từ
à
啊,今天天气真好!
À, hôm nay thời tiết thật tốt!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
啊 — à
Cấu trúc & nét viết
啊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
阿 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét