Từ
啃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
啃 (kěn) là một từ tiếng Trung: gặm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 啃
动 động từ
gặm
狗在啃骨头。
Con chó đang gặm xương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
啃 — gặm
Cấu trúc & nét viết
啃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
肯 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét