Từ
塞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
塞 (sāi) là một từ tiếng Trung: nhét, bịt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 塞
动 động từ
nhét, bịt
我把衣服塞进箱子里。
Tôi nhét quần áo vào va li.
名 danh từ
nút
这个瓶子的塞不见了。
Nút chai này mất rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
塞 — nhét, bịt
Cấu trúc & nét viết
塞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
塞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét