Từ
兜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
兜 (dōu) là một từ tiếng Trung: túi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兜
名 danh từ
túi
他把钱放在兜里。
Anh ấy đặt tiền vào túi.
动 động từ
bọc lại; giữ trong túi; đi vòng quanh
妈妈用围裙兜住了掉下来的东西。
Mẹ đã bắt những thứ rơi xuống bằng tạp dề của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
兜 — túi
Cấu trúc & nét viết
兜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
兜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét