Từ
乙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
乙 (yǐ) là một từ tiếng Trung: thứ hai; B. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乙
名 danh từ
thứ hai; B
甲乙双方签订了合同。
Bên A và bên B đã ký hợp đồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
乙 — thứ hai; B
Cấu trúc & nét viết
乙 là bộ thủ trong 4 chữ
乙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét