Từ
棚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
棚 (péng) là một từ tiếng Trung: lều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 棚
名 danh từ
lều
农民在田里搭了一个棚。
Người nông dân đã dựng một cái lều ở ngoài đồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
棚 — lều
Cấu trúc & nét viết
棚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
朋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét