Từ
桩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
桩 (zhuāng) là một từ tiếng Trung: cọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 桩
名 danh từ
cọc
这座桥的基础有一百根桩。
Nền móng của cây cầu này có một trăm cọc.
量 lượng từ
lượng từ (cho việc, vụ)
他做了一桩好事。
Anh ấy đã làm một việc tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
桩 — cọc
Cấu trúc & nét viết
桩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
庄 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét