Từ
枕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
枕 (zhěn) là một từ tiếng Trung: gối đầu lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 枕
动 động từ
gối đầu lên
他枕着手臂睡着了。
Anh ấy đã ngủ thiếp đi với đầu gối trên cánh tay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
枕 — gối đầu lên
Cấu trúc & nét viết
枕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét