Từ
搅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搅 (jiǎo) là một từ tiếng Trung: khuấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搅
动 động từ
khuấy
她在搅咖啡。
Cô ấy đang khuấy cà phê.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
搅 — khuấy
Cấu trúc & nét viết
搅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
觉 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét