Từ
挪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挪 (nuó) là một từ tiếng Trung: di chuyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挪
动 động từ
di chuyển
请把椅子往后挪一下。
Xin vui lòng di chuyển ghế ra phía sau một chút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挪 — di chuyển
Cấu trúc & nét viết
挪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
那 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét