Từ
拧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拧 (níng) là một từ tiếng Trung: vặn; vắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拧
动 động từ
vặn; vắt
他拧开了瓶盖。
Anh ấy vặn mở nắp chai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拧 — vặn; vắt
Cấu trúc & nét viết
拧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
宁 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét