Từ
拣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拣 (jiǎn) là một từ tiếng Trung: chọn, lựa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拣
动 động từ
chọn, lựa
他拣了几个最好的苹果。
Anh ấy chọn vài quả táo tốt nhất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拣 — chọn, lựa
Cấu trúc & nét viết
拣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
柬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét