Từ
啦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
啦 (la) là một từ tiếng Trung: trợ từ (kết hợp của 了 và 啊). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 啦
助 trợ từ
trợ từ (kết hợp của 了 và 啊)
我吃完啦!
Tôi ăn xong rồi!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
啦 — trợ từ (kết hợp của 了 và 啊)
Cấu trúc & nét viết
啦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét