Từ
哎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
哎 (āi) là một từ tiếng Trung: ái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 哎
叹 thán từ
ái
哎,我忘了带钱包。
Ái, tôi quên mang ví.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
哎 — ái
Cấu trúc & nét viết
哎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
艾 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét