Chữ
馋
- 1. thèm ăn; háu ăn
- 2. thèm muốn; ao ước được có hoặc được làm
- 3. làm cho ai thèm muốn
Từ dùng 馋 như chán (0)
Cấu trúc & nét viết
馋
— thèm ăn; háu ăn
馋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
馋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét