Từ

馋 (chán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

馋 (chán) là một từ tiếng Trung: thèm ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 馋

形 xíng tính từ

thèm ăn

他看到蛋糕就馋了。

tā kàn dào dàn gāo jiù chán le

Anh ấy thèm ăn khi nhìn thấy bánh ngọt.

动 dòng động từ

thèm (đồ ăn), tham ăn

我看到那些美食就馋了。

wǒ kàn dào nà xiē měi shí jiù chán le

Tôi thèm khi nhìn thấy những món ăn ngon đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

馋 chán — thèm ăn

Cấu trúc & nét viết
1 馋 chán — thèm ăn; háu ăn

馋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

馋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét