Chữ
茎
- 1. thân cây
- 2. họ
- 3. (văn viết) lượng từ chỉ vật dài và mảnh
- 4. vật giống thân cây
Từ dùng 茎 như jīng (0)
Cấu trúc & nét viết
茎
— thân cây
茎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
茎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét