Từ
茎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
茎 (jīng) là một từ tiếng Trung: thân cây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Từ
HSK 7
茎 (jīng) là một từ tiếng Trung: thân cây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.