Chữ

肾

shèn
  • 1. thận (cơ quan bài tiết chính)
  • 2. tinh hoàn (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Từ dùng 肾 như shèn (0)
Cấu trúc & nét viết
肾 shèn — thận (cơ quan bài tiết chính)

肾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

肾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét