Từ

函 (hán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

函 (hán) là một từ tiếng Trung: thư tín, công văn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 函

名 míng danh từ

thư tín, công văn

我收到了大学的录取函。

wǒ shōu dào le dà xué de lù qǔ hán

Tôi đã nhận được thư nhập học từ trường đại học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

函 hán — thư tín, công văn

Cấu trúc & nét viết
1 函 hán — hộp; bao đựng tài liệu hoặc sách
函 là bộ thủ trong 1 chữ

函 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét