Chữ

凹

āo
  • 1. lõm; thấp ở giữa cao ở xung quanh (trái nghĩa với 凸)
Từ dùng 凹 như āo (0)
Cấu trúc & nét viết
凹 āo — lõm; thấp ở giữa cao ở xung quanh (trái nghĩa với 凸)

凹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

凹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét