Từ
凹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凹 (āo) là một từ tiếng Trung: lõm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凹
形 tính từ
lõm
这个碗的底部是凹的。
Đáy của cái bát này lõm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
凹 — lõm
Cấu trúc & nét viết
凹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
凹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét