Từ
涝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
涝 (lào) là một từ tiếng Trung: úng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 涝
形 tính từ
úng
今年雨水多,农田都涝了。
Năm nay mưa nhiều, tất cả ruộng đồng đều bị úng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
涝 — úng
Cấu trúc & nét viết
涝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét