Từ
榨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
榨 (zhà) là một từ tiếng Trung: vắt, ép (để lấy nước/dầu). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 榨
动 động từ
vắt, ép (để lấy nước/dầu)
我每天早上榨一杯新鲜果汁。
Mỗi buổi sáng tôi vắt một cốc nước ép trái cây tươi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
榨 — vắt, ép (để lấy nước/dầu)
Cấu trúc & nét viết
榨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét