Từ
棉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
棉 (mián) là một từ tiếng Trung: bông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 棉
名 danh từ
bông
这件衣服是纯棉的。
Quần áo này là bông thuần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
棉 — bông
Cấu trúc & nét viết
棉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
帛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét