Từ
梨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
梨 (lí) là một từ tiếng Trung: lê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 梨
名 danh từ
lê
这个梨很甜。
Quả lê này rất ngọt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
梨 — lê
Cấu trúc & nét viết
梨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét